ngành nghề Ngành nghề Noun

English
industry
Ελληνικά
κλάδος

Example

  • Nhu cầu của **ngành nghề** Anh đang thay đổi.
  • The needs of British industry are changing.
  • Dùng 'ngành nghề' để chỉ chung các hoạt động kinh tế.