sự nghỉ ngơi [ŋi˧˩˧] NounEnglishbreakΕλληνικάΔιάλειμμαExampleCô ấy đang trong giờ nghỉ trưa.She was on her lunch break.Giờ nghỉ trưa là một phần quan trọng của ngày làm việc.