nghi ngờ nghi ngờ Danh từ

English
suspect
Ελληνικά
υποψιάζομαι

Example

  • Cảnh sát đang thẩm vấn [nghi phạm] chính. (nghi phạm / đối tượng tình nghi / người bị tình nghi)
  • The police are questioning the main suspect.
  • Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tin tức.