ngộ nghĩnh Ngộ nghĩnh Adjective

English
silly
Ελληνικά
ανόητος

Example

  • Đó là một ý tưởng **ngộ nghĩnh** (ngộ nghĩnh / ngây ngô / lỡ lời) khi đi bộ đường dài mà không mang bản đồ.
  • It was a silly idea to go hiking without a map.
  • Nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ, nhưng không quá tiêu cực.