người cùng hội /ˈfɛloʊ/ Adjective

English
fellow
Ελληνικά
Συνάδελφος / Ομόφρων

Example

  • Tôi muốn cảm ơn **những người cùng hội** (người cùng chí hướng / đồng đạo / anh em) đã ủng hộ tôi.
  • I want to thank my fellow citizens for their support.
  • Nhấn mạnh sự đoàn kết trong cộng đồng.