người hướng dẫn /ŋwəi huəŋ zən/ Noun

English
instructor
Ελληνικά
εκπαιδευτής

Example

  • Người hướng dẫn trượt tuyết [Người hướng dẫn / Giảng viên / Người chỉ dẫn] đã giúp tôi đứng vững trở lại.
  • The ski instructor helped me get back on my feet.
  • Nhấn mạnh vai trò hỗ trợ kỹ năng thể chất.