người phát ngôn Người phát ngôn Noun

English
spokesman
Ελληνικά
εκπρόσωπος

Example

  • Người phát ngôn [Người phát ngôn / Đại diện chính thức / Người lên tiếng] của cảnh sát đã đưa ra thông báo ngắn gọn.
  • The police spokesman gave a brief update.
  • Sử dụng 'Người phát ngôn' là chuẩn mực nhất cho cơ quan công quyền.