người tiêu dùng người tiêu dùng Noun
- English
- consumer
- Ελληνικά
- καταναλωτής
Example
- Nhu cầu [người tiêu dùng / khách hàng / người mua] đối với xe điện đang ở mức cao kỷ lục.
- Consumer demand for electric vehicles is at an all-time high.
- Dùng 'người tiêu dùng' vì đây là xu hướng thị trường tổng thể.