nguồn Nguồn Noun

English
source
Ελληνικά
πηγή

Example

  • Các nguồn năng lượng tái tạo (Nguồn gốc / Gốc / Căn nguyên) rất quan trọng cho hành tinh.
  • Renewable energy sources are vital for the planet.
  • Dùng 'Nguồn' cho các loại năng lượng.