nhận định Nhận định Noun
- English
- commentary
- Ελληνικά
- σχολιασμός
Example
- Phần **nhận định** (bình luận / lời bình / bút đàm) của bình luận viên thể thao rất cuốn hút.
- The sports commentary was broadcast live.
- Trong thể thao, 'bình luận' là phổ biến nhất.