nhưng /ɲɨŋ˧˨ʔ/ Conjunction
- English
- but
- Ελληνικά
- αλλά
Example
- Tôi đã làm sai rồi; không phải cái màu đỏ mà là cái màu xanh.
- I got it wrong; it wasn't the red one but the blue one.
- Trong ngữ cảnh này, 'mà' tự nhiên hơn 'nhưng' khi chỉ ra sự lựa chọn sai.