nông cạn Nông cạn AdjectiveEnglishshallowΕλληνικάρηχόςExampleCái đĩa này [nông] quá, không đựng được canh. (Nông / Cạn / Ít sâu)The dish is too shallow for soup.Trong ngữ cảnh vật lý, 'nông' là từ chuẩn xác nhất.