ông bạn /ˈbʌdi/ Noun
- English
- buddy
- Ελληνικά
- Συνεργάτης / Παρέα
Example
- Ông bạn [Bạn thân / Tri kỷ / Cố nhân] thời đại học của tôi giờ đang làm trưởng phòng AI rồi.
- He's an old college buddy of mine.
- Sử dụng 'Ông bạn' tạo cảm giác gần gũi, ngang hàng.