phấn khởi /fən˧ kʰəː˧ ʔɗəw˧/ Adjective
- English
- delighted
- Ελληνικά
- Πολύ χαίρομαι
Example
- Cô ấy **phấn khởi** (rất vui mừng / hân hoan / vui sướng) với kết quả thi của mình.
- She was delighted with her exam results.
- Nhấn mạnh sự hài lòng cá nhân sâu sắc.