phó /fɔː˧˦/ Noun
- English
- deputy
- Ελληνικά
- Αναπληρωτής
Example
- INLINE SYNONYMY: Phó [Chủ tịch] (Phó / Phó tướng / Người kế nhiệm) — đã chủ trì cuộc họp sáng nay.
- The deputy headteacher took the assembly.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, 'Phó' là tiền tố.