rắc rối Rắc rối Noun
- English
- trouble
- Ελληνικά
- Μπελάς / Μπελάδες
Example
- Chúng tôi gặp **rắc rối** (rắc rối / khó khăn / trở ngại) trong việc tìm nhân viên làm ca đêm.
- We have trouble getting staff for the night shift.
- Dùng 'gặp' là cách tự nhiên nhất.