ranh giới Ranh giới Noun

English
boundary
Ελληνικά
Όριο

Example

  • Sông này tạo thành một ranh giới [ranh giới / biên giới / giới tuyến] tự nhiên giữa hai bang.
  • The river serves as a natural boundary between the two states.
  • Nhấn mạnh tính chất phân chia địa lý.