riêng biệt /pərˈtɪkjələr/ Adjective

English
particular
Ελληνικά
ιδιαίτερος / συγκεκριμένος

Example

  • Có một bệnh nhân **riêng biệt** (kén chọn / tỉ mỉ / có tiêu chuẩn) mà tôi muốn anh xem qua.
  • There is one particular patient I'd like you to see.
  • Nhấn mạnh bệnh nhân này khác với những người khác.