rò rỉ Rò rỉ Danh từ

English
leak
Ελληνικά
Διαρροή (ως ουσιαστικό) / Διαρρέω (ως ρήμα)

Example

  • Mái nhà có **rò rỉ** (**vết thấm** / **chỗ rỉ nước**) rồi.
  • There is a leak in the roof.
  • Nhấn mạnh vào vị trí vật lý.