rung / bắt tay Rung Động từEnglishshakeΕλληνικάταρακουνώExampleCả căn nhà **rung** (rung lên / lắc lư / rung rinh) khi xe lửa chạy qua.The whole house shakes when a train goes past.Dùng 'rung' vì đây là tác động thụ động lên căn nhà.