bánh mì kẹp /ˈsæn(d)wɪdʒ/ Noun
- English
- sandwich
- Ελληνικά
- Σάντουιτς
Example
- Tôi đã chuẩn bị **bánh mì kẹp** (bánh mì kẹp / bánh kẹp / bánh kẹp lát) cho chuyến đi bộ đường dài của mình.
- I packed a ham sandwich for my hike.
- Sử dụng từ thuần Việt để nhấn mạnh tính tự nhiên.