sáu mươi sáu mươi Number

English
sixty
Ελληνικά
εξήντα

Example

  • Giới hạn tốc độ trên đường này là **sáu mươi** (sáu mươi / sáu chục / sáu lèo) dặm một giờ.
  • The speed limit on this road is sixty miles per hour.
  • Dùng 'sáu mươi' vì đây là biển báo giao thông.