sự chỉ dẫn Sự chỉ dẫn Noun

English
guidance
Ελληνικά
Καθοδήγηση

Example

  • Sách hướng dẫn cung cấp [sự chỉ dẫn] cho giáo viên về cách sử dụng video trong lớp học.
  • The manual provides guidance for teachers on how to use video in the classroom.
  • Sử dụng 'sự chỉ dẫn' để nhấn mạnh tính hệ thống của tài liệu.