sự chiêm nghiệm Sự chiêm nghiệm Danh từ
- English
- reflection
- Ελληνικά
- Σκέψη
Example
- Sau buổi phỏng vấn, tôi cần một chút **sự chiêm nghiệm** (suy tư / tự vấn / suy xét) để xem mình đã làm tốt điều gì.
- She checked her reflection in the shop window.
- Nhấn mạnh việc đánh giá lại hiệu suất cá nhân.