sự hỗ trợ /səʔ hō˧˧ t͡ɕəʔ ʔɐw˧˧/ Noun
- English
- assistance
- Ελληνικά
- Υποστήριξη
Example
- Tổ chức từ thiện cung cấp [Sự hỗ trợ] (Hỗ trợ / Giúp đỡ / Viện trợ) y tế cho người tị nạn.
- The charity provides medical assistance to refugees.
- Sử dụng 'Sự hỗ trợ' vì đây là hoạt động có tổ chức.