sự loại trừ Sự loại trừ Danh từ
- English
- removal
- Ελληνικά
- Απομάκρυνση
Example
- Việc **loại trừ** (Sự loại trừ / Sự gỡ bỏ / Sự xóa sổ) số cây này là cần thiết cho việc mở rộng đường.
- Clearance of the site required the removal of a number of trees.
- Dùng 'Sự loại trừ' vì đây là hành động có kế hoạch.