sự ổn định /səw ʔoːn ʔɗiɲ/ Noun
- English
- stability
- Ελληνικά
- Σταθερότητα
Example
- Đất nước đang tìm kiếm [Sự ổn định / Vững vàng / An định] về mặt kinh tế.
- The country is seeking economic stability.
- Dùng 'Sự ổn định' là chuẩn mực nhất cho kinh tế vĩ mô.