sự sinh tồn Sự sinh tồn Noun

English
survival
Ελληνικά
Επιβίωση

Example

  • Sự sinh tồn [Sự sống còn] / [Sự tồn tại] / [Khả năng sống sót] của loài người đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
  • The survival of the species is at risk.
  • Nhấn mạnh tính toàn cầu và lâu dài.