sự tích lũy Sự tích lũy Noun
- English
- accumulation
- Ελληνικά
- Συσσώρευση
Example
- Sự tích lũy [Sự tích lũy / Sự gom góp / Sự bồi đắp] dữ liệu là điều kiện tiên quyết để huấn luyện các mô hình AI hiện đại.
- The accumulation of data is essential for training modern AI models.
- Trong ngữ cảnh AI, 'tích lũy' là từ chuẩn mực nhất.