sự tự chủ Sự tự chủ Noun

English
restraint
Ελληνικά
Αυτοσυγκράτηση

Example

  • Chính phủ đã áp dụng **sự tự chủ** (sự tự chủ / sự kiềm chế / sự giữ mình) trong việc xuất khẩu hàng xa xỉ phẩm.
  • The government imposed export restraints on luxury goods.
  • Ngữ cảnh kinh tế, mang tính chính sách.