suy giảm /dɪˈklaɪn/ Noun
- English
- decline
- Ελληνικά
- παρακμάζω / αρνούμαι
Example
- Có một sự [suy giảm] (giảm sút / thoái hóa / đi xuống) rõ rệt trong sự quan tâm của công chúng.
- There has been a sharp decline in public interest.
- Dùng 'suy giảm' vì nó bao hàm cả chất lượng và số lượng.