tán dương Tán dương Danh từ

English
praise
Ελληνικά
έπαινος

Example

  • Huấn luyện viên đã **tán dương** (tuyên dương / ca ngợi / tán thưởng) đặc biệt hai cầu thủ vì màn trình diễn của họ.
  • The team coach singled out two players for special praise.
  • Dùng 'tán dương' thay vì 'khen' để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công nhận này.