tệ hơn /wɜːrs/ AdjectiveEnglishworseΕλληνικάχειρότεραExampleDịch vụ ở quán mới **tệ hơn** (xấu hơn / kém hơn / tồi tệ hơn) quán cũ.The service at the new cafe was worse than the old one.Nhấn mạnh sự suy giảm chất lượng dịch vụ.