thấm nhuần Thấm nhuần Động từ
- English
- absorb
- Ελληνικά
- Αφομοιώνω / Απορροφώ
Example
- Cây cối **thấm nhuần** (Thấm đẫm / Ngấm sâu / Tiếp thu trọn vẹn) khí carbon dioxide từ không khí.
- Plants absorb carbon dioxide from the air.
- Trong ngữ cảnh thực vật, 'hấp thụ' hoặc 'lấy vào' cũng dùng được, nhưng 'thấm nhuần' vẫn trang trọng.