thận trọng Thận trọng Adjective

English
cautious
Ελληνικά
Επιφυλακτικός

Example

  • Chính phủ đã tỏ ra **thận trọng** [dè dặt / cẩn trọng / dè dặt] trong phản ứng của mình đối với báo cáo.
  • The government has been cautious in its response to the report.
  • Nhấn mạnh sự cân nhắc chính trị, không phải hành động vật lý.