tháng /tʰaŋ˧/ Noun
- English
- month
- Ελληνικά
- μήνας
Example
- Những tháng bảy và tháng tám là nóng nhất. (Tháng / Kỳ / Nguyệt) — của: The months of July and August are the hottest.
- The months of July and August are the hottest.
- Dùng 'tháng' là tự nhiên nhất.