thất bại thất bại Adjective

English
failed
Ελληνικά
απέτυχα

Example

  • Họ đã phân tích lý do cho cuộc sáp nhập **thất bại** (rơi rụng / chìm xuồng / vỡ mộng).
  • They analyzed the reasons for the failed merger.
  • Sử dụng 'thất bại' vì đây là sự kiện kinh doanh lớn.