then chốt / chỉ trích gay gắt Then chốt Adjective

English
critical
Ελληνικά
Καθοριστικός

Example

  • Bà ấy đã đưa ra những nhận xét **then chốt** (chỉ trích gay gắt / sâu sắc) về bản kế hoạch.
  • She was highly critical of the new policy.
  • Ở đây nhấn mạnh tính chất đánh giá nghiêm khắc, không khoan nhượng.