thiên tài Thiên tài Noun

English
genius
Ελληνικά
Ιδιοφυΐα / Ιδιοφυής

Example

  • Thiên tài [Thiên tài / Tài năng xuất chúng / Trí tuệ siêu việt] của Shakespeare vẫn còn nguyên giá trị.
  • The genius of Shakespeare remains unmatched.
  • Dùng 'Thiên tài' như danh từ chính, nhấn mạnh sự vĩ đại.