thử nghiệm thử nghiệm Danh từ

English
experiment
Ελληνικά
πειραματισμός

Example

  • Các sinh viên thực hiện một **thử nghiệm** (thử nghiệm / thí nghiệm / kiểm chứng) đơn giản để đo trọng lực.
  • The students performed a simple experiment to measure gravity.
  • Dùng 'thử nghiệm' vì đây là bài tập cơ bản.