thuộc về tình dục thuộc về tình dục Adjective

English
sexual
Ελληνικά
σεξουαλικός

Example

  • Phòng khám cung cấp các xét nghiệm **thuộc về tình dục** miễn phí. (sức khỏe giới tính / sức khỏe tình dục / sức khỏe ái ân)
  • The clinic provides free sexual health screenings.
  • Đây là cách diễn đạt chuẩn mực trong y tế.