thường /tʰwəŋ˧/ Adjective
- English
- regular
- Ελληνικά
- Κανονικός
Example
- Cô ấy duy trì nhịp thở **thường** (thường / đều đặn / thường xuyên) trong khi thiền.
- She maintains a regular breathing pattern during meditation.
- Nhấn mạnh sự nhất quán của nhịp điệu.