tiền lệ /tiən˧˩ ləʔ˧˩/ Noun
- English
- precedent
- Ελληνικά
- προηγούμενο
Example
- Phán quyết này **thiết lập tiền lệ** (Tiền lệ / Tiền án / Lệ thường) cho các vụ kiện phỉ báng trong tương lai.
- The ruling set a precedent for future libel cases.
- Nhấn mạnh tính ràng buộc pháp lý của quyết định.