tiện lợi TIỆN LỢI Adjective

English
convenient
Ελληνικά
βολικό

Example

  • Trái cây là nguồn vitamin **TIỆN LỢI** ([Tiện lợi] / [Thuận tiện] / [Dễ dàng]) cho cơ thể.
  • Fruit is a convenient source of vitamins.
  • Nhấn mạnh việc không cần chế biến phức tạp.