tinh xảo / sang trọng /ˈfænsi/ AdjectiveEnglishfancyΕλληνικάΦινετσάτοςExampleCô ấy mặc một chiếc mũ **tinh xảo** (sang trọng / cầu kỳ) đến đám cưới.She wore a fancy hat to the wedding.Nhấn mạnh sự đầu tư vào chi tiết trang phục.