tổng hợp Tổng hợp Noun

English
synthesis
Ελληνικά
Σύνθεση

Example

  • Sự **tổng hợp** (Hòa quyện / Kết tinh / Hợp nhất) giữa nghệ thuật và công nghệ định hình nên kỷ nguyên hiện đại.
  • The synthesis of art and technology defines the modern era.
  • Nhấn mạnh sự hòa trộn có chủ đích, tạo ra cái mới.