trà Trà Noun

English
tea
Ελληνικά
τσάι

Example

  • Bà ấy **pha** [Trà / Ấm trà / Nước trà] mới cho khách.
  • She prepared a fresh pot of tea for her guests.
  • Dùng 'pha' là động từ chuẩn xác nhất.