rơ-moóc / đoạn giới thiệu /ˈtreɪ.lər/ Noun

English
trailer
Ελληνικά
τρέιλερ

Example

  • Họ vừa tung ra **đoạn giới thiệu** (Rơ-moóc / Teaser / Mồi câu) mới nhất của bộ phim hành động đó.
  • He hooked the trailer to his truck.
  • Dùng 'đoạn giới thiệu' là cách nói trang nhã nhất cho phim.