trần trụi / trụi Trần trụi AdjectiveEnglishbareΕλληνικάΑπλός / ΜόλιςExampleCô ấy thích đi chân **trần trụi** (trần trụi / trơ trọi / trần khỏa) trên bãi cát.She likes to walk around in bare feet.Chỉ hành động đi chân đất, rất phổ biến.