trực chờ Trực chờ Tính từ
- English
- imminent
- Ελληνικά
- επικείμενος
Example
- Mối đe dọa **trực chờ** (sắp sửa / ngay trước mắt / chỉ còn là vấn đề thời gian) về một cuộc xâm lược đã buộc thành phố phải sơ tán.
- The imminent threat of invasion forced the city to evacuate.
- Nhấn mạnh tính chất nguy hiểm và không thể tránh khỏi của mối đe dọa.